Luxvip
Chi tiết trận đấu
Trang chủBotswana vs Guinea

Botswana vs Guinea

Xem dữ liệu bóng đá Botswana vs Guinea tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 23:00 ngày 28/01/2012; thông tin được tổng hợp tại Luxvip.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
23:00 ngày 28/01/2012
Botswana

Botswana

1 - 6
Guinea

Guinea

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu28/01/2012
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu884365
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
MaliMali
631210
Cabo VerdeCabo Verde
631210
ZimbabweZimbabwe
62228
LiberiaLiberia
61235

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
GuineaGuinea
642014
NigeriaNigeria
632111
EthiopiaEthiopia
62137
MadagascarMadagascar
60151

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
ZambiaZambia
641113
LibyaLibya
633012
MozambiqueMozambique
62137
ComorosComoros
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
MoroccoMorocco
632111
Central African RepublicCentral African Republic
62228
AlgeriaAlgeria
62228
TanzaniaTanzania
61235

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
SenegalSenegal
651016
CameroonCameroon
632111
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
62137
MauritiusMauritius
60060

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
Burkina FasoBurkina Faso
431010
GambiaGambia
41124
NamibiaNamibia
41033

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
South AfricaSouth Africa
62319
Sierra LeoneSierra Leone
62319
NigerNiger
63039
EgyptEgypt
61235

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
660018
RwandaRwanda
62046
BurundiBurundi
61235
BeninBenin
61235

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
GhanaGhana
651016
SudanSudan
641113
Republic of the CongoRepublic of the Congo
62046
SwazilandSwaziland
60060

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
AngolaAngola
640212
UgandaUganda
632111
KenyaKenya
62228
Guinea BissauGuinea Bissau
61053

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
BotswanaBotswana
852117
TunisiaTunisia
842214
MalawiMalawi
826012
TogoTogo
81346
ChadChad
80353

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
ZambiaZambia
32107
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
32016
LibyaLibya
31114
SenegalSenegal
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
33009
SudanSudan
31114
AngolaAngola
31114
Burkina FasoBurkina Faso
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
GabonGabon
33009
TunisiaTunisia
32016
MoroccoMorocco
31023
NigerNiger
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
GhanaGhana
32107
MaliMali
32016
GuineaGuinea
31114
BotswanaBotswana
30030
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Botswana
#11#21#31#40#50#60#70
Guinea
#16#24#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K