Luxvip
Chi tiết trận đấu
Trang chủSlovakia vs Luxembourg

Slovakia vs Luxembourg

Xem dữ liệu bóng đá Slovakia vs Luxembourg tại FIFA World Cup qualification (UEFA), bắt đầu lúc 01:45 ngày 14/10/2025; thông tin được tổng hợp tại Luxvip.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
01:45 ngày 14/10/2025
Slovakia

Slovakia

2 - 0
Luxembourg

Luxembourg

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu14/10/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4251737
Thống kê

Thống kê trận đấu

SlovakiaChỉ sốLuxembourg
39Chỉ số 2427
5Chỉ số 24
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 225
91Chỉ số 2395
Lineup

Đội hình trận đấu

Slovakia

Sơ đồ 4-1-4-1
161441682021191715

Đội hình xuất phát

M.Dúbravka
M.Dúbravka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Gyömbér
N.Gyömbér#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Škriniar
M.Škriniar#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Obert
A.Obert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Hancko
D.Hancko#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Duda
O.Duda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Duris
D.Duris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Bero
M.Bero#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T.Rigo
T.Rigo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
L.Haraslín
L.Haraslín#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Strelec
D.Strelec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Strelec
D.Strelec#22
D.Strelec
D.Strelec#3
D.Strelec
D.Strelec#9
D.Strelec
D.Strelec#23
D.Strelec
D.Strelec#11
D.Strelec
D.Strelec#12
D.Strelec
D.Strelec#7
D.Strelec
D.Strelec#10
D.Strelec
D.Strelec#13
D.Strelec
D.Strelec#5
D.Strelec
D.Strelec#18
D.Strelec
D.Strelec#2

Luxembourg

Sơ đồ 4-4-2
1182341081691911

Đội hình xuất phát

A.Moris
A.Moris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Jans
L.Jans#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Korac
S.Korac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Mahmutovic
E.Mahmutovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bohnert
F.Bohnert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Sinani
D.Sinani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Martins
C.Martins#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Barreiro
L.Barreiro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Dardari
A.Dardari#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Olesen
M.Olesen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Muratović
E.Muratović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Muratović
E.Muratović#6
E.Muratović
E.Muratović#15
E.Muratović
E.Muratović#22
E.Muratović
E.Muratović#7
E.Muratović
E.Muratović#12
E.Muratović
E.Muratović#21
E.Muratović
E.Muratović#14
E.Muratović
E.Muratović#17
E.Muratović
E.Muratović#23
E.Muratović
E.Muratović#5
E.Muratović
E.Muratović#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slovakia

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luxembourg

GermanyGermany4 - 0LuxembourgLuxembourg
Match #4251563 · Home #11746 · Away #10407 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg0 - 1SlovakiaSlovakia
Match #4251576 · Home #10407 · Away #13043 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg1 - 3Northern IrelandNorthern Ireland
Match #4251590 · Home #10407 · Away #10980 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg0 - 0IrelandIreland
Match #4338148 · Home #10407 · Away #10822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg0 - 1SloveniaSlovenia
Match #4337685 · Home #10407 · Away #12630 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
SwitzerlandSwitzerland3 - 1LuxembourgLuxembourg
Match #4309768 · Home #10871 · Away #10407 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg1 - 0SwedenSweden
Match #4306908 · Home #10407 · Away #10869 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg2 - 2Northern IrelandNorthern Ireland
Match #4107250 · Home #10407 · Away #10980 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg0 - 1BulgariaBulgaria
Match #4107248 · Home #10407 · Away #10452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
BelarusBelarus1 - 1LuxembourgLuxembourg
Match #4107138 · Home #10408 · Away #10407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Slovakia
#12#20#30#41#55#60#70
Luxembourg
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K